thông điệp /tʰɔŋ˧˧ t̪iək˧˥/ Noun
- English
- slogan
- 한국어
- 슬로건
Example
- INLINE SYNONYMY: Thông điệp (Thông điệp / Khẩu hiệu / Châm ngôn) của hãng này được biết đến trên toàn thế giới.
- The brand's slogan is known worldwide.
- Sử dụng 'Thông điệp' để giữ sự trang nhã, hiện đại.