thù địch Thù địch Adjective

English
hostile
한국어
적대적인

Example

  • Diễn giả nhận được sự đón tiếp **thù địch** (căm ghét / đối kháng / khó ưa) từ đám đông.
  • The speaker received a hostile reception from the crowd.
  • Nhấn mạnh sự phản đối công khai và mạnh mẽ.