thư giãn thư giãn AdjectiveEnglishrelaxing한국어편안한ExampleMột buổi tối [thư giãn] (thư thái / thảnh thơi / thoải mái) bên bạn bè.A relaxing evening with friends.Sử dụng 'thư giãn' như tính từ bổ nghĩa cho 'buổi tối'.