thực tế /ˈæktʃuəl/ Tính từEnglishactual한국어실제ExampleChi phí **thực tế** (thực chất / quả thực / cốt lõi) cao hơn nhiều so với ước tính.The actual cost was much higher than the estimate.Nhấn mạnh sự khác biệt giữa dự toán và kết quả cuối cùng.