thuộc về điện /ɪˈlɛktrɪkəl/ Adjective

English
electrical
한국어
전기(의)

Example

  • Chúng tôi cần kiểm tra [thuộc về điện] (dây dẫn / kỹ thuật / thiết bị) ngay lập tức.
  • The house needs an electrical inspection.
  • Dùng 'thuộc về điện' là trang trọng nhất cho tính từ.