tia /tiə˧/ Danh từ

English
ray
한국어
빛줄기

Example

  • Tia [nắng] cuối cùng rọi lên bãi cỏ.
  • The last of the sun's rays shone on the grass.
  • Trong ngữ cảnh này, 'tia' được hiểu là 'tia nắng' (sun ray).