tia/rạng rỡ Tia/Rạng rỡ Noun

English
beam
한국어
빛줄기

Example

  • Một **tia sáng** (Tia sáng / Chùm sáng / Luồng sáng) hẹp của ánh nắng lọc qua khe cửa sổ.
  • A narrow beam of sunlight filtered through the blinds.
  • Dùng 'tia sáng' để nhấn mạnh sự mảnh mai, tinh tế.