tiếp tân /rɪˈsɛpʃən/ NounEnglishreception한국어안내 데스크 / 환영ExampleVui lòng báo danh tại **Tiếp Tân** khi quý khách đến.Please report to reception on arrival.Sử dụng 'báo danh' thay cho 'sign in' rất tự nhiên.