tiếp tục (động từ) / sơ yếu lý lịch (danh từ) /rɪˈzuːm/ Động từEnglishresume한국어이력서ExampleCuộc họp sẽ **tiếp tục** (Làm lại / Nối lại) sau giờ ăn trưa.The meeting will resume after lunch.Sử dụng 'tiếp tục' là phổ biến nhất trong ngữ cảnh này.