tiêu cực [tiəw˧˧ kʊək˨˩˦] Tính từ

English
negative
한국어
부정적인

Example

  • Cuộc khủng hoảng đã gây ra một ảnh hưởng [tiêu cực] (bất lợi / xấu) lên thương mại.
  • The crisis had a negative effect on trade.
  • Dùng 'ảnh hưởng tiêu cực' là cụm từ chuẩn mực.