tính năng động /daɪˈnæmɪk/ NounEnglishdynamic한국어역동적인ExampleĐộng lực học (tương tác) của chính trị toàn cầu đang thay đổi chóng mặt.The dynamics of political change are often unpredictable.Dùng 'Động lực học' (số nhiều) cho hệ thống lớn.