tỉnh Tỉnh Noun

English
province
한국어
지방 (Jibang)

Example

  • Tỉnh [Tỉnh] (Tỉnh / Địa phương / Vùng đất) Quảng Ninh nổi tiếng với Vịnh Hạ Long.
  • The province of British Columbia is known for its mountains.
  • Đây là cách dùng chuẩn mực nhất, xác định rõ đơn vị hành chính.