tình trạng /tɪŋ˧ tɕaːŋ˧/ NounEnglishcondition한국어상태 / 조건 / 컨디션ExampleChiếc xe này có *tình trạng* rất tốt.The car is in excellent condition.Nhấn mạnh chất lượng vật lý còn lại.