tính xác thực Tính xác thực NounEnglishvalidity한국어타당성 (Validity)ExampleThời hạn **tính xác thực** (tính hiệu lực / cơ sở) của thỏa thuận đã hết.The period of validity of the agreement has expired.Nhấn mạnh tính pháp lý/thời hạn.