tóm lược Tóm lược Verb
- English
- summarize
- 한국어
- 요약하다
Example
- Bài luận này **tóm lược** (Tóm lược / Tóm tắt / Khái quát) một vài phương pháp tiếp cận của chúng tôi.
- This essay briefly summarizes some of our approaches.
- Sử dụng 'tóm lược' vì đây là văn bản mang tính trình bày học thuật.