tôn giáo Tôn giáo Noun
- English
- religion
- 한국어
- 종교
Example
- Có phải luôn có xung đột giữa khoa học và **Tôn giáo** (Tín ngưỡng / Đạo lý / Hệ thống niềm tin) không?
- Is there always a conflict between science and religion?
- Dùng 'Tôn giáo' vì đang nói về hai hệ thống lớn.