tôn trọng Tôn Trọng Noun

English
respect
한국어
존중

Example

  • Tôi dành [Sự tôn trọng] (Kính trọng / Trân trọng / Nể nang) tuyệt đối cho công trình của cô ấy.
  • I have the utmost respect for her work.
  • Dùng 'tuyệt đối' để nhấn mạnh mức độ cao nhất.