tốt hơn /toːt həːn/ AdjectiveEnglishbetter한국어더 나은ExampleChúng tôi hy vọng thời tiết ngày mai sẽ tốt hơn.We're hoping for better weather tomorrow.Thể hiện sự mong đợi tích cực, rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.