trả lời trả lời Noun

English
reply
한국어
답장

Example

  • Tôi đã gửi [lời trả lời] (lời trả lời / sự hồi đáp / đáp án) cho tin nhắn của anh ấy rồi.
  • I sent a reply to his message.
  • Sử dụng 'lời trả lời' là phổ thông nhất.