trả thù trả thù Noun
- English
- revenge
- 한국어
- 복수
Example
- Cô ấy đang tìm kiếm [trả thù] (báo thù / rửa hận / thù dai) cho cái chết của chồng mình.
- She is seeking revenge for the murder of her husband.
- Trong ngữ cảnh này, 'trả thù' mang tính cá nhân và nghiêm trọng.