trái /t͡ɕaɪ̯˧˥/ Adjective

English
left
한국어
왼쪽

Example

  • Cô ấy viết bằng **tay trái** của mình.
  • She writes with her left hand.
  • Dùng 'tay trái' là cách nói tự nhiên nhất.