trang trọng Trang trọng Adjective

English
formal
한국어
격식 있는

Example

  • Cặp đôi tổ chức một bữa tối **trang trọng** (nghiêm cẩn / lễ nghi / đúng mực) cho các đại sứ.
  • The couple hosted a formal dinner for the ambassadors.
  • Nhấn mạnh sự chuẩn bị kỹ lưỡng và không khí nghiêm túc.