trang web Trang web Noun

English
website
한국어
웹사이트

Example

  • Để biết giá hiện tại, xin vui lòng ghé thăm Trang web của chúng tôi.
  • For current prices please visit our website.
  • Dùng 'ghé thăm' tạo cảm giác thân thiện hơn 'truy cập'.