tránh Tránh VerbEnglishavoid한국어피하다ExampleChúng ta nên **tránh** (tránh / né tránh / lảng tránh) kẹt xe bằng cách đi sớm hơn.We should avoid the heavy traffic by leaving early.Sử dụng 'tránh' cho các tình huống giao thông, rủi ro hàng ngày.