treo Treo Động từEnglishhang한국어걸다 / 어울리다ExampleTôi **Treo** (Móc / Gắn / Buông) áo khoác của tôi lên móc treo.Hang your coat on the hook.Đây là nghĩa cơ bản nhất, dùng từ thuần Việt 'Móc' cũng rất tự nhiên.