trí tuệ Trí tuệ NounEnglishwisdom한국어지혜ExampleBà ấy được kính trọng vì **trí tuệ** (sự thông thái / kinh nghiệm) của mình.She was known to be a woman of great wisdom.Dùng 'trí tuệ' ở đây mang tính trang trọng, tôn kính.