trích dẫn Trích dẫn Verb

English
cite
한국어
인용하다 / 근거로 들다

Example

  • Nghiên cứu đó **Trích dẫn** (Dẫn chứng / Ghi nhận / Dẫn lời) nhiều yếu tố góp phần gây ra biến đổi khí hậu.
  • The study cited several factors contributing to climate change.
  • Nhấn mạnh tính học thuật và bằng chứng.