triển khai Triển khai Động từ

English
implement
한국어
실행하다

Example

  • Chính phủ sẽ **triển khai** (thi hành / thực thi / đưa vào) luật bảo vệ môi trường mới vào tháng tới.
  • The government will implement the new tax law next year.
  • Nhấn mạnh tính chính thức và quy mô của luật.