triệu chứng Triệu chứng NounEnglishsymptom한국어증상ExampleCác **triệu chứng** (biểu hiện / dấu hiệu / tín hiệu) phổ biến bao gồm sốt và mệt mỏi.Common symptoms include fever and fatigue.Đây là cách dùng phổ thông nhất, gắn liền với y học.