trộm cắp Trộm cắp Noun
- English
- theft
- 한국어
- 절도
Example
- Cửa hàng báo cáo sự gia tăng đáng kể trong [Trộm cắp] ([Ăn cắp] / [Móc túi] / [Chiếm đoạt]) đồ vặt.
- The store reported a significant increase in shoplifting theft.
- Dùng 'trộm cắp vặt' để chỉ shoplifting.