từ [frʌm] PrepositionEnglishfrom한국어-에서 / -로부터ExampleCô ấy bước đi *xa khỏi* (rời xa/cách xa) anh ấy.She began to walk away from him.Trong ngữ cảnh này, 'away from' được dịch là 'xa khỏi' hoặc 'rời xa'.