tự nhiên Tự nhiên AdjectiveEnglishnatural한국어자연스러운ExampleCông viên nổi tiếng với vẻ đẹp [tự nhiên] (chân thật / nguyên bản / thuần khiết) của nó.The park is famous for its natural beauty.Dùng 'vẻ đẹp tự nhiên' là cụm cố định.