tự tin /təw˧˧ tɪn˧˧/ Tính từEnglishconfident한국어당당한ExampleCô ấy có một tâm trạng thư thái và **tự tin** (thanh thản / vững vàng / đĩnh đạc).She was in a relaxed, confident mood.Nhấn mạnh trạng thái cảm xúc ổn định.