ưu việt Ưu việt AdjectiveEnglishsuperior한국어우월한ExampleThiết kế mới này **ưu việt** hơn hẳn (vượt trội / thượng đẳng / hơn hẳn) thiết kế cũ.The new design is vastly superior to the old one.Nhấn mạnh sự khác biệt về mặt thiết kế và thẩm mỹ.