tựa đề Tựa đề Noun

English
title
한국어
제목

Example

  • Tựa đề [Tựa đề / Tiêu đề / Danh hiệu] của cuốn sách đó là gì?
  • What is the title of her new book?
  • Ngữ cảnh này chỉ tác phẩm văn học, 'Tựa đề' là chuẩn nhất.