tuổi hưu trí /tuəi huəw tsiː/ NounEnglishretirement한국어은퇴ExampleBà ấy đang tận hưởng [Tuổi hưu trí] ở vùng quê yên tĩnh.She is enjoying her retirement in the countryside.Nhấn mạnh sự tận hưởng giai đoạn này.