tương tự /tʊəŋ˧˧ sʊə˧˧/ AdjectiveEnglishalike한국어비슷한ExampleChị gái và tôi không **tương tự** (giống nhau / đồng dạng / như đúc từ một khuôn) về ngoại hình.My sister and I do not look alike.Nhấn mạnh sự khác biệt về ngoại hình.