tùy tiện Tùy Tiện Adjective

English
arbitrary
한국어
자의적

Example

  • Việc chọn người chơi cho đội có vẻ hoàn toàn **tùy tiện** (vô căn cứ / tùy ý / bừa bãi) — lựa chọn cầu thủ cho đội có vẻ hoàn toàn tùy tiện.
  • The choice of players for the team seemed completely arbitrary.
  • Nhấn mạnh sự thiếu minh bạch trong quy trình tuyển chọn.