cú ngoặt /twɪst/ Danh từ

English
twist
한국어
반전 (Plot twist) / 비틀다 (To twist)

Example

  • Bộ phim có một **cú ngoặt** (biến cố / khúc quanh) khiến khán giả sửng sốt.
  • She gave the lid another twist and it came off.
  • Nhấn mạnh tính kịch tính, bất ngờ.