vấn đề Vấn đề Danh từ

English
problem
한국어
The biggest problem in this project is the budget shortage.

Example

  • Công ty đang đối mặt với vấn đề tài chính nghiêm trọng.
  • Một tình huống khó khăn hoặc một câu hỏi cần được giải đáp.