văn hóa /vɐn˧˥ kʰwaː˧˥/ Noun
- English
- culture
- 한국어
- 문화 (Culture)
Example
- Âm nhạc là một phần thiết yếu của mọi văn hóa (là một phần thiết yếu của mọi nền văn hóa (xây dựng / tạo nên / hình thành)).
- Music is a vital part of every culture.
- Nhấn mạnh tính phổ quát của nghệ thuật.