văn học Văn học Noun

English
literature
한국어
문학

Example

  • Cô ấy là giáo sư chuyên ngành **Văn học** Anh (Văn chương / Văn nghệ / Tác phẩm nghệ thuật).
  • She is a professor of English literature.
  • Nhấn mạnh tính học thuật và chuyên môn.