vào /vaːw˧˨ʔ/ PrepositionEnglishinto한국어-으로 / 빠지다ExampleCô ấy bước **vào** (bước vào / đi vào / tiến vào) ánh sáng.She stepped into the light.Nhấn mạnh hành động đi qua ngưỡng cửa.