vấp Vấp Verb

English
stumble
한국어
비틀거리다

Example

  • Đứa bé **vấp** (lúng túng / chệch hướng / lỡ nhịp) và suýt té.
  • The child stumbled and nearly fell.
  • Sử dụng 'vấp' là ngắn gọn và tự nhiên nhất cho hành động vật lý.