về căn bản /ˌfʌndəˈmɛntəli/ Adverb

English
fundamentally
한국어
근본적으로

Example

  • Hai cách tiếp cận này **VỀ CĂN BẢN** (VỐN DĨ / BẢN CHẤT LÀ) khác nhau.
  • The two approaches are fundamentally different.
  • Nhấn mạnh sự khác biệt nằm ở nguyên tắc cốt lõi.