vẻ đẹp Vẻ đẹp NounEnglishbeauty한국어아름다움ExampleSự [Vẻ đẹp] của hoàng hôn thật choáng ngợp.The beauty of the sunset was overwhelming.Dùng 'Vẻ đẹp' để nhấn mạnh tính chất bao trùm của hiện tượng.