đoạn lời /vɜːrs/ NounEnglishverse한국어절 (Verse)ExampleVở kịch này được viết bằng **khổ thơ** (đoạn lời / câu thơ / thi phẩm) — của: The play is written in verse.The play is written in verse.Nhấn mạnh cấu trúc có vần điệu.