/seɪk/ Noun

English
sake
한국어
~을/를 위하여

Example

  • Tôi làm điều đó *vì bạn* (Vì lợi ích của bạn) đấy.
  • I did it for your sake.
  • Nhấn mạnh sự hy sinh cá nhân vì người khác.