việc làm Việc làm NounEnglishdeed한국어행위 (Haeng-wi)ExampleĐó là một câu chuyện cảm động về những **việc làm** (công trạng / hành vi) anh hùng.It is a stirring tale of heroic deeds.Nhấn mạnh tính chất anh hùng, cao cả.