vô địch /vəw˧˧ t͡ɕik˧˨ʔ/ Noun
- English
- championship
- 한국어
- 우승
Example
- Và đội tuyển Việt Nam đã chính thức giành lấy [Vô địch] (Ngôi vương / Đăng quang) — của: The National Basketball Association Championship is watched globally.
- The National Basketball Association Championship is watched globally.
- Trong ngữ cảnh quốc tế, giữ nguyên tên giải đấu hoặc dùng 'Vô địch' là phổ biến nhất.